Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nhìn sắc mặt; tức giận [văn]
trễ giờ; chậm trễ (tàu xe, chuyến bay...)
// NGHĨA CHÍNHnhìn sắc mặt; tức giận [văn]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.