- 目mục(mắt)
- 垂thùy(rủ xuống)
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
tối tăm; u ám (yếu tố ghép)
Tôi ngủ được.
tối tăm; u ám (yếu tố ghép)
Tôi ngủ được.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
tối tăm; u ám (yếu tố ghép)
tối tăm; u ám (yếu tố ghép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.