- 目mục(mắt)
- 垂thùy(rủ xuống)
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ
中进入睡眠状态jìnrù shuìmián zhuàngtài
Anh ấy nhanh chóng ngủ thiếp đi.
Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ
中进入睡眠状态jìnrù shuìmián zhuàngtài
Anh ấy nhanh chóng ngủ thiếp đi.
Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ
đi vào giấc ngủ; chìm vào giấc ngủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.