- 口khẩu(cái miệng)
- 丩củ(cuốn vào nhau, vặn xoắn)
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
đánh thức; gọi dậy
中使某人从睡眠中醒来shǐ mǒurén cóng shuìmiián zhōng xǐng lái
Làm ơn đánh thức tôi dậy.
đánh thức; gọi dậy
中使某人从睡眠中醒来shǐ mǒurén cóng shuìmiián zhōng xǐng lái
Làm ơn đánh thức tôi dậy.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
đánh thức; gọi dậy
đánh thức; gọi dậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.