- 目mục(mắt)
- 垂thùy(rủ xuống)
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
quần áo ngủ; pyjama
Tôi thích mặc đồ ngủ khi đi ngủ.
quần áo ngủ; pyjama
Tôi thích mặc đồ ngủ khi đi ngủ.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
quần áo ngủ; pyjama
quần áo ngủ; pyjama
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.