- 目mục(mắt)
- 垂thùy(rủ xuống)
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
túi ngủ; bao ngủ
Tôi cần một cái túi ngủ.
túi ngủ; bao ngủ
Tôi cần một cái túi ngủ.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi ngủ; bao ngủ
túi ngủ; bao ngủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.