- 目mục(mắt)
- 害hại(tổn hại)
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên
Đừng làm loạn nữa!
làm trò; nghịch ngợm; gây ồn ào
Đừng có nghịch nữa, mau làm bài tập đi!
Playfair (họ người)
Bạn đừng có làm trò ngốc nghếch nữa!
ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên
Đừng làm loạn nữa!
làm trò; nghịch ngợm; gây ồn ào
Đừng có nghịch nữa, mau làm bài tập đi!
Playfair (họ người)
Bạn đừng có làm trò ngốc nghếch nữa!
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên
ầm ĩ huyên náo; gây ồn ào; làm toáng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.