- 目mục(mắt)
- 艹thảo(cỏ, che phủ)
- 两lưỡng(hai)
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Anh ta đã lừa dối tất cả mọi người.
che giấu; giấu diếm
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Anh ta đã lừa dối tất cả mọi người.
che giấu; giấu diếm
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.