Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
canh gác; đứng canh
// NGHĨA CHÍNHcanh gác; đứng canh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đi gác rồi.
đồn trú; thủ bị; canh phòng
Anh ấy đang đứng gác.