- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
phớt lờ; không thèm để ý đến
Ngọn núi này nhìn xuống thành phố.
(văn) ánh nắng; cảnh vật; phong cảnh
Anh ấy nhìn xuống toàn bộ thành phố.
phớt lờ; không thèm để ý đến
Ngọn núi này nhìn xuống thành phố.
(văn) ánh nắng; cảnh vật; phong cảnh
Anh ấy nhìn xuống toàn bộ thành phố.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
phớt lờ; không thèm để ý đến
phớt lờ; không thèm để ý đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.