- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
giao tranh tay đôi; chiến đấu sát kỵ [thành ngữ]
Trận chiến giáp lá cà rất khốc liệt.
giao tranh sát cánh; chiến đấu mặt đối mặt [thành ngữ]
Họ giao chiến tầm gần, trận chiến rất khốc liệt.
giao tranh tay đôi; chiến đấu sát kỵ [thành ngữ]
Trận chiến giáp lá cà rất khốc liệt.
giao tranh sát cánh; chiến đấu mặt đối mặt [thành ngữ]
Họ giao chiến tầm gần, trận chiến rất khốc liệt.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
giao tranh tay đôi; chiến đấu sát kỵ [thành ngữ]
giao tranh tay đôi; chiến đấu sát kỵ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.