- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]
Mặc dù anh ấy nhỏ bé nhưng rất mạnh mẽ.
sáng; rực rỡ (ánh sáng)
Bài viết này ngắn gọn và mạnh mẽ.
nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]
Mặc dù anh ấy nhỏ bé nhưng rất mạnh mẽ.
sáng; rực rỡ (ánh sáng)
Bài viết này ngắn gọn và mạnh mẽ.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]
nền nịp nhỏ nhắn; ngắn gọn mà tinh nhuệ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.