- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đá; hòn đá; hòn sỏi
中坚硬的矿物物质,常见于地面或水中jiānyìng de kuàngwù wùzhì, chángjiàn yú dìmiàn huò shuǐ zhōng
Hòn đá này rất nặng.
hòn đá; đá; viên đá
中坚硬的矿物物质,通常用来建造房屋或铺路jiānyìng de kuàngwù wùzhì, tōngcháng yònglái jiànzào fángwū huò pùlù
đá; hòn đá; hòn sỏi
中坚硬的矿物物质,常见于地面或水中jiānyìng de kuàngwù wùzhì, chángjiàn yú dìmiàn huò shuǐ zhōng
Hòn đá này rất nặng.
hòn đá; đá; viên đá
中坚硬的矿物物质,通常用来建造房屋或铺路jiānyìng de kuàngwù wùzhì, tōngcháng yònglái jiànzào fángwū huò pùlù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.