- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
viện sau đại học; trường đại học sau tiến sĩ
Anh ấy muốn đi học ở trường sau đại học.
viện sau đại học; trường đại học sau tiến sĩ
Anh ấy muốn đi học ở trường sau đại học.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
viện sau đại học; trường đại học sau tiến sĩ
viện sau đại học; trường đại học sau tiến sĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.