- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
đạn xuyên giáp
Đạn phá giáp là một loại đạn xuyên giáp.
đạn xuyên giáp
Đạn phá giáp là một loại đạn xuyên giáp.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn xuyên giáp
đạn xuyên giáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.