- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
giá đỡ sách; chặn sách
Quân ta với thế chẻ tre đã chiếm được trận địa của địch.
giá đỡ sách; chặn sách
Quân ta với thế chẻ tre đã chiếm được trận địa của địch.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
giá đỡ sách; chặn sách
giá đỡ sách; chặn sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.