- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
đầy lỗ hổng; lắm sơ hở [thành ngữ]
Lý thuyết của anh ấy đầy rẫy sơ hở.
đầy lỗ hổng; lắm sơ hở [thành ngữ]
Lý thuyết của anh ấy đầy rẫy sơ hở.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đầy lỗ hổng; lắm sơ hở [thành ngữ]
đầy lỗ hổng; lắm sơ hở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.