- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
đánh bại hoàn toàn; đại bại
Ngôi nhà cũ này đã đổ nát không chịu nổi rồi.
hoàn toàn đánh bại; tệ hại không thể chịu được
Ngôi nhà cũ này đã đổ nát hoàn toàn rồi.
đánh bại hoàn toàn; đại bại
Ngôi nhà cũ này đã đổ nát không chịu nổi rồi.
hoàn toàn đánh bại; tệ hại không thể chịu được
Ngôi nhà cũ này đã đổ nát hoàn toàn rồi.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đánh bại hoàn toàn; đại bại
đánh bại hoàn toàn; đại bại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.