- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
vỏ cứng; vỏ cứng chắc
Vỏ cứng của con cua này rất cứng.
vỏ cứng; vỏ cứng chắc
Vỏ cứng của con cua này rất cứng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ cứng; vỏ cứng chắc
vỏ cứng; vỏ cứng chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.