- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
xe thể thao mui cứng
Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao mui cứng.
xe thể thao mui cứng
Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao mui cứng.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe thể thao mui cứng
xe thể thao mui cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.