- 言ngôn(lời nói)
- 忍nhẫn(chịu đựng, nhẫn nại)
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
xác nhận; xác thực; khẳng định
中证实某事是真实或正确的zhèngshí mǒushì shì zhēnshí huò zhèngquè de
Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn.
xác nhận; xác minh; xác định
中证实某事是真实的或正确的zhèngshí mǒushì shì zhēnshíde huò zhèngquède
Vui lòng xác nhận thông tin của bạn.
xác nhận; xác thực; khẳng định
中证实某事是真实或正确的zhèngshí mǒushì shì zhēnshí huò zhèngquè de
Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn.
xác nhận; xác minh; xác định
中证实某事是真实的或正确的zhèngshí mǒushì shì zhēnshíde huò zhèngquède
Vui lòng xác nhận thông tin của bạn.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
Nhận ra ai đó là khi ta nén lòng lắng nghe lời họ nói.
xác nhận; xác thực; khẳng định
xác nhận; xác thực; khẳng định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xác nhận; xác minh
中证实某事是真实或正确的zhèngshí mǒushì shì zhēnshí huò zhèngquè de
xác nhận; xác minh
中证实某事是真实或正确的zhèngshí mǒushì shì zhēnshí huò zhèngquè de