- 石thạch(đá)
- 炭thán(than củi)
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
carbon-based (noun/adjective) → dựa trên carbon; có cơ sở carbon
Chúng ta là sự sống dựa trên carbon.
carbon-based (noun/adjective) → dựa trên carbon; có cơ sở carbon
Chúng ta là sự sống dựa trên carbon.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
carbon-based (noun/adjective) → dựa trên carbon; có cơ sở carbon
carbon-based (noun/adjective) → dựa trên carbon; có cơ sở carbon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.