- 石thạch(đá)
- 炭thán(than củi)
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
carbon hydrate compound; carbohydrate (hydrate of carbon); saccharide
Carbohydrate là nguồn năng lượng quan trọng của cơ thể con người.
carbon hydrate compound; carbohydrate (hydrate of carbon); saccharide
Carbohydrate là nguồn năng lượng quan trọng của cơ thể con người.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Carbon là chất rắn như đá, bản chất chính là than.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
carbon hydrate compound; carbohydrate (hydrate of carbon); saccharide
carbon hydrate compound; carbohydrate (hydrate of carbon); saccharide
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.