- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cộng hưởng từ
Anh ấy cần làm kiểm tra cộng hưởng từ.
cộng hưởng từ
Anh ấy cần làm kiểm tra cộng hưởng từ.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cộng hưởng từ
cộng hưởng từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.