- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
mài chế thạch khí; công cụ đá mài
Đồ đá mài là công cụ quan trọng của thời kỳ đồ đá mới.
mài chế thạch khí; công cụ đá mài
Đồ đá mài là công cụ quan trọng của thời kỳ đồ đá mới.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
mài chế thạch khí; công cụ đá mài
mài chế thạch khí; công cụ đá mài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.