- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
lăm bàn miệng; nói suông mà không có kết quả [thành ngữ]
Anh ấy thích nói chuyện vặt.
nói lê mê; chuyện phiếm vô bổ
Anh ấy luôn thích nói nhảm.
cãi cô; nói laonh nanh; cãi nhau bằng lời
lăm bàn miệng; nói suông mà không có kết quả [thành ngữ]
Anh ấy thích nói chuyện vặt.
nói lê mê; chuyện phiếm vô bổ
Anh ấy luôn thích nói nhảm.
cãi cô; nói laonh nanh; cãi nhau bằng lời
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lăm bàn miệng; nói suông mà không có kết quả [thành ngữ]
lăm bàn miệng; nói suông mà không có kết quả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích nói luyên thuyên.
Anh ấy thích nói luyên thuyên.