- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
gây chây; làm việc lềnh tềnh; trì hoãn công việc
Anh ấy luôn lười biếng trong công việc.
gây chây; làm việc lềnh tềnh; trì hoãn công việc
Anh ấy luôn lười biếng trong công việc.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
gây chây; làm việc lềnh tềnh; trì hoãn công việc
gây chây; làm việc lềnh tềnh; trì hoãn công việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.