- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
hữu cơ; hữu sinh (hóa học)
Tôi đã phải nói khô cả họng mới thuyết phục được anh ấy.
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
Anh ấy nói đến khô cả họng cũng không thuyết phục được tôi.
nói cho mỏi mồm; mệt mỏi khi nói nhiều lần [thành ngữ]
hữu cơ; hữu sinh (hóa học)
Tôi đã phải nói khô cả họng mới thuyết phục được anh ấy.
học theo; bắt chước theo gương người khác [thành ngữ]
Anh ấy nói đến khô cả họng cũng không thuyết phục được tôi.
nói cho mỏi mồm; mệt mỏi khi nói nhiều lần [thành ngữ]
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hữu cơ; hữu sinh (hóa học)
hữu cơ; hữu sinh (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy lặp đi lặp lại để thuyết phục tôi.
Anh ấy lặp đi lặp lại để thuyết phục tôi.