- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
mài mòn inkstone sắt (chỉ sự kiên trì học tập) [thành ngữ]
Anh ấy đã mài mòn nghiên sắt, cuối cùng cũng viết ra được tác phẩm của mình.
mài mòn đàn sắt; kiên trì; nhẫn nại [thành ngữ]
Anh ấy kiên trì làm việc khó khăn và cuối cùng đã thành công.
kính hữu cơ; mica (nhựa acrylic trong suốt)
mài mòn inkstone sắt (chỉ sự kiên trì học tập) [thành ngữ]
Anh ấy đã mài mòn nghiên sắt, cuối cùng cũng viết ra được tác phẩm của mình.
mài mòn đàn sắt; kiên trì; nhẫn nại [thành ngữ]
Anh ấy kiên trì làm việc khó khăn và cuối cùng đã thành công.
kính hữu cơ; mica (nhựa acrylic trong suốt)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
mài mòn inkstone sắt (chỉ sự kiên trì học tập) [thành ngữ]
mài mòn inkstone sắt (chỉ sự kiên trì học tập) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy học hành chăm chỉ, cuối cùng đã đỗ đại học.
Anh ấy học hành chăm chỉ, cuối cùng đã đỗ đại học.