- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
máy chủ; server
Lời tiến cử của Kỳ Hề là một câu chuyện rất hay.
máy chủ; server
Lời tiến cử của Kỳ Hề là một câu chuyện rất hay.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
máy chủ; server
máy chủ; server
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.