- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đẹp bên ngoài, thông minh bên trong; xinh đẹp và tài giỏi [thành ngữ](kế thừa)
Cô ấy vừa xinh đẹp vừa thông minh, ai cũng thích cô ấy.
đẹp bên ngoài, thông minh bên trong; xinh đẹp và tài giỏi [thành ngữ](kế thừa)
Cô ấy vừa xinh đẹp vừa thông minh, ai cũng thích cô ấy.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đẹp bên ngoài, thông minh bên trong; xinh đẹp và tài giỏi [thành ngữ]
đẹp bên ngoài, thông minh bên trong; xinh đẹp và tài giỏi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.