- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
con hoang; con ngoài giá thú; con trai hoặc con gái sinh ngoài hôn nhân
Quyền của con ngoài giá thú nên được bảo vệ.
con hoang; con ngoài giá thú; con trai hoặc con gái sinh ngoài hôn nhân
Quyền của con ngoài giá thú nên được bảo vệ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
con hoang; con ngoài giá thú; con trai hoặc con gái sinh ngoài hôn nhân
con hoang; con ngoài giá thú; con trai hoặc con gái sinh ngoài hôn nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.