- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đời tư; cuộc sống riêng tư
Anh ấy rất chú trọng đời sống riêng tư của mình.
đời tư; cuộc sống riêng tư
Anh ấy rất chú trọng đời sống riêng tư của mình.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
đời tư; cuộc sống riêng tư
đời tư; cuộc sống riêng tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.