- 禾hòa(cây lúa)
- 只chỉ(chỉ, duy nhất)
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
chủ động; tích cực; tự giác
中主动、热情、有活力的zhǔdòng、rèqíng、yǒu huólì de
Anh ấy là một người rất tích cực.
Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.
Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
chủ động; tích cực; tự giác
中主动、热情、有活力的zhǔdòng、rèqíng、yǒu huólì de
Anh ấy là một người rất tích cực.
Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.
Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
chủ động; tích cực; tự giác
chủ động; tích cực; tự giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
năng động; tích cực
中充满热情和干劲的;主动向前的chōngmǎn règqíng hé gānjìn de;zhǔdòng xiàngqián de
tích cực; hăng hái; chủ động
Anh ấy làm việc rất tích cực.
tích cực; hăng hái; chủ động
中主动向前;有热情和决心去做事情zhǔdòng xiàngqián; yǒu règqíng hé juéxin qù zuòshìqing
tích cực; chủ động; hăng hái
中主动、热心去做某事zhǔdòng、rèxīn qù zuò mǒushì
năng động; tích cực
中充满热情和干劲的;主动向前的chōngmǎn règqíng hé gānjìn de;zhǔdòng xiàngqián de
tích cực; hăng hái; chủ động
Anh ấy làm việc rất tích cực.
tích cực; hăng hái; chủ động
中主动向前;有热情和决心去做事情zhǔdòng xiàngqián; yǒu règqíng hé juéxin qù zuòshìqing
tích cực; chủ động; hăng hái
中主动、热心去做某事zhǔdòng、rèxīn qù zuò mǒushì