- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
chuyển hoa ghép cây; thay phiếu; lách luật [thành ngữ]
Anh ta đã di hoa tiếp mộc, đổ trách nhiệm cho người khác.
thay thế lén lút; tráo đổi trộm [thành ngữ]
Anh ta đã đánh tráo, thay tác phẩm của tôi bằng của anh ta.
chuyển hoa ghép cây; thay phiếu; lách luật [thành ngữ]
Anh ta đã di hoa tiếp mộc, đổ trách nhiệm cho người khác.
thay thế lén lút; tráo đổi trộm [thành ngữ]
Anh ta đã đánh tráo, thay tác phẩm của tôi bằng của anh ta.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
chuyển hoa ghép cây; thay phiếu; lách luật [thành ngữ]
chuyển hoa ghép cây; thay phiếu; lách luật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.