- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
âm mưu bị bại lộ; sự việc bị phơi bày [thành ngữ]
âm mưu bị bại lộ; sự việc bị phơi bày [thành ngữ]
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
âm mưu bị bại lộ; sự việc bị phơi bày [thành ngữ]
âm mưu bị bại lộ; sự việc bị phơi bày [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.