- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
liên quân tham chiến; phô dương quân sức [thành ngữ]
Việc gây chiến tranh xâm lược chỉ mang lại tai họa.
gây chiến liên miên; sa vào quân phiệt [thành ngữ]
Anh ta là một nhà lãnh đạo hiếu chiến.
liên tục gây chiến; loạn dùng vũ lực [thành ngữ]
liên quân tham chiến; phô dương quân sức [thành ngữ]
Việc gây chiến tranh xâm lược chỉ mang lại tai họa.
gây chiến liên miên; sa vào quân phiệt [thành ngữ]
Anh ta là một nhà lãnh đạo hiếu chiến.
liên tục gây chiến; loạn dùng vũ lực [thành ngữ]
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
liên quân tham chiến; phô dương quân sức [thành ngữ]
liên quân tham chiến; phô dương quân sức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.