- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
đất dồi dã hoang vu; vùng đất hoang tàn [thành ngữ]
Đây là vùng đất cằn cỗi.
núi cao nước độc; đất dân tộc khó sống [thành ngữ]
Đây là một nơi có môi trường tự nhiên khắc nghiệt.
đất dồi dã hoang vu; vùng đất hoang tàn [thành ngữ]
Đây là vùng đất cằn cỗi.
núi cao nước độc; đất dân tộc khó sống [thành ngữ]
Đây là một nơi có môi trường tự nhiên khắc nghiệt.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
đất dồi dã hoang vu; vùng đất hoang tàn [thành ngữ]
đất dồi dã hoang vu; vùng đất hoang tàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.