- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
người nghèo bận rộn; tầng lớp làm hoài vẫn nghèo
Những người nghèo bận rộn làm việc rất chăm chỉ.
người nghèo bận rộn; tầng lớp làm hoài vẫn nghèo
Những người nghèo bận rộn làm việc rất chăm chỉ.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người nghèo bận rộn; tầng lớp làm hoài vẫn nghèo
người nghèo bận rộn; tầng lớp làm hoài vẫn nghèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.