- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
nghèo khó chán nản; hoàn cảnh khốn khó [thành ngữ]
Anh ấy nghèo khổ và suy sụp, cuộc sống rất khó khăn.
nghèo khó chán nản; hoàn cảnh khốn khó [thành ngữ]
Anh ấy nghèo khổ và suy sụp, cuộc sống rất khó khăn.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Lòng người mang nỗi sầu như mùa thu lá rụng, tâm tư héo úa.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
nghèo khó chán nản; hoàn cảnh khốn khó [thành ngữ]
nghèo khó chán nản; hoàn cảnh khốn khó [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.