- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Không Trung Khách Xe
Airbus là một công ty của Pháp.
Không Trung Khách Xe
Airbus là một công ty của Pháp.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Không Trung Khách Xe
Không Trung Khách Xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.