- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
lơ lửng trong không khí; bay lơ lửng
Khí cầu đang bay lơ lửng trên không trung.
lơ lửng trong không khí; bay lơ lửng
Khí cầu đang bay lơ lửng trên không trung.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
lơ lửng trong không khí; bay lơ lửng
lơ lửng trong không khí; bay lơ lửng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.