- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
căn cứ không quân
Căn cứ không quân này rất lớn.
căn cứ không quân
Căn cứ không quân này rất lớn.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
căn cứ không quân
căn cứ không quân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.