- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
nói suông; hứa hão; nổ súng không
Anh ấy luôn hứa suông.
nói suông; hứa hão; nổ súng không
Anh ấy luôn hứa suông.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
nói suông; hứa hão; nổ súng không
nói suông; hứa hão; nổ súng không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.