- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
kế thành trống (Gia Cát Lượng tỏ ra ung dung khiến địch nghi có mai phục); kế nghi binh; đòn lừa kép
Không thành kế là một kế sách nổi tiếng.
kế thành trống (Gia Cát Lượng tỏ ra ung dung khiến địch nghi có mai phục); kế nghi binh; đòn lừa kép
Không thành kế là một kế sách nổi tiếng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
kế thành trống (Gia Cát Lượng tỏ ra ung dung khiến địch nghi có mai phục); kế nghi binh; đòn lừa kép
kế thành trống (Gia Cát Lượng tỏ ra ung dung khiến địch nghi có mai phục); kế nghi binh; đòn lừa kép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.