- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không vực; vùng không
Không vực này là khu vực cấm bay.
không vực; vùng không
Không vực này là khu vực cấm bay.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không vực; vùng không
không vực; vùng không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.