- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
séc không có tiền; lời hứa suông [thành ngữ]
Anh ấy đưa cho tôi một tấm chi phiếu khống.
lời hứa suông; séc không có tiền [thành ngữ]
Anh ấy đã đưa cho tôi một lời hứa suông.
séc không có tiền; lời hứa suông [thành ngữ]
Anh ấy đưa cho tôi một tấm chi phiếu khống.
lời hứa suông; séc không có tiền [thành ngữ]
Anh ấy đã đưa cho tôi một lời hứa suông.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
séc không có tiền; lời hứa suông [thành ngữ]
séc không có tiền; lời hứa suông [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.