- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tường rỗng; tường khoét hốc
Tường rỗng có thể cách âm.
tường rỗng; tường khoét rỗng
Tường rỗng không chịu lực.
tường rỗng; tường khoét hốc
Tường rỗng có thể cách âm.
tường rỗng; tường khoét rỗng
Tường rỗng không chịu lực.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
tường rỗng; tường khoét hốc
tường rỗng; tường khoét hốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.