- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
máy lấy mẫu không khí
Máy lấy mẫu không khí được dùng để giám sát chất lượng không khí.
máy lấy mẫu không khí
Máy lấy mẫu không khí được dùng để giám sát chất lượng không khí.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
máy lấy mẫu không khí
máy lấy mẫu không khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.