- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
rảnh rỗi; thời gian rảnh
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.
rảnh rỗi; trống rỗi
Khi bạn rảnh rỗi, bạn thích làm gì?
rảnh rỗi; thời gian rảnh
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.
rảnh rỗi; trống rỗi
Khi bạn rảnh rỗi, bạn thích làm gì?
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
rảnh rỗi; thời gian rảnh
rảnh rỗi; thời gian rảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không được dùng; rảnh rỗi; bỏ trống
Tôi có rất nhiều thời gian rảnh.
không được dùng; rảnh rỗi; bỏ trống
Tôi có rất nhiều thời gian rảnh.